Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Króna Iceland cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ISK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Króna Iceland 2.44824861 ISK
+0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr2.42950502 Hiện tại kr2.44824861 Cao nhất kr2.44824861
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44824861 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.017851 ISK
+0.73%
7 ngày qua
+0.016891 ISK
+0.69%
30 ngày qua
-0.043733 ISK
-1.75%
1 năm qua
-0.550638 ISK
-18.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.42037529
Hôm nay
2.44824861
Cao nhất
3.01273626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.77%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-3.02%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-3.88%
Tháng 7
-3.49%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.23716257 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.23716257 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.52416909 – 10.01573759 ISK
Năm biến động -22.25%
2023
Tỷ giá trung bình 5.98879483 ISK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.59900241 – 7.71041977 ISK
Năm biến động -39.13%
2024
Tỷ giá trung bình 4.20280075 ISK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.91507866 – 4.63234011 ISK
Năm biến động -14.48%
2025
Tỷ giá trung bình 3.26093382 ISK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.88950871 – 3.99822765 ISK
Năm biến động -25.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.51279964 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.42037529 – 2.93777437 ISK
Năm biến động -16.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.