Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = IDR
Cập nhật
1
TRY
=
361.14935581
IDR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = Rp361.14935581 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = ₺0.00276894 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rp360.39729794
Hiện tại
Rp361.14935581
Cao nhất
Rp361.6912901
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
361.14935581 IDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.102878 IDR
-0.03%
7 ngày qua
-1.866725 IDR
-0.51%
30 ngày qua
-2.946307 IDR
-0.81%
1 năm qua
-34.157332 IDR
-8.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
359.21780167 Hôm nay
361.14935581 Cao nhất
396.29595131
359.21780167 Hôm nay
361.14935581 Cao nhất
396.29595131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-3.26%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 905.99170327 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
905.99170327 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
813.31215285
–
1,094.83
IDR
Năm biến động
-22.22%
2023
Tỷ giá trung bình
659.35645779 IDR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
522.11780462
–
832.97334592
IDR
Năm biến động
-37.23%
2024
Tỷ giá trung bình
483.29102901 IDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
442.62662894
–
522.43545753
IDR
Năm biến động
-11.65%
2025
Tỷ giá trung bình
417.59760141 IDR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
388.59855605
–
462.36580382
IDR
Năm biến động
-15.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
367.64466513 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
359.21780167
–
393.59352139
IDR
TRY giảm giá
-6.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.