Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Guernsey cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GGP
Cập nhật
1
TRY
=
0.01493122
GGP
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = £0.01493122 GGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GGP = ₺66.97375082 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01488042
Hiện tại
£0.01493122
Cao nhất
£0.01493895
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01493122 GGP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000097 GGP
+0.66%
7 ngày qua
-0.000017 GGP
-0.11%
30 ngày qua
-0.00044 GGP
-2.86%
1 năm qua
-0.003073 GGP
-17.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.01480371 Hôm nay
0.01493122 Cao nhất
0.01808507
0.01480371 Hôm nay
0.01493122 Cao nhất
0.01808507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.94%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-3.20%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04933268 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04933268 GGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04318412
–
0.05687976
GGP
Năm biến động
-20.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03491975 GGP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.02656658
–
0.04472017
GGP
Năm biến động
-39.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02384927 GGP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02181232
–
0.02662597
GGP
Năm biến động
-14.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01927337 GGP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01724788
–
0.02317657
GGP
Năm biến động
-23.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01541577 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01480371
–
0.01732467
GGP
Năm biến động
-13.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.