Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = DZD
Cập nhật
1
TRY
=
2.71921357
DZD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = د.ج2.71921357 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ₺0.36775339 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج2.71368998
Hiện tại
د.ج2.71921357
Cao nhất
د.ج2.71981317
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.71921357 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001589 DZD
-0.06%
7 ngày qua
+0.002077 DZD
+0.08%
30 ngày qua
-0.018298 DZD
-0.67%
1 năm qua
-0.371637 DZD
-12.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.69854265 Hôm nay
2.71921357 Cao nhất
3.09085055
2.69854265 Hôm nay
2.71921357 Cao nhất
3.09085055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.7010129 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.7010129 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.34137024
–
10.66535288
DZD
Năm biến động
-29.55%
2023
Tỷ giá trung bình
5.89248199 DZD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.55444106
–
7.34630819
DZD
Năm biến động
-37.89%
2024
Tỷ giá trung bình
4.08692151 DZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.82515534
–
4.54803167
DZD
Năm biến động
-15.56%
2025
Tỷ giá trung bình
3.34096548 DZD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.01501485
–
3.85144463
DZD
Năm biến động
-21.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.75991201 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.69854265
–
3.02273941
DZD
Năm biến động
-9.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.