Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Djibouti cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = DJF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Djibouti 3.5467787 DJF
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj3.53919671 Hiện tại Fdj3.5467787 Cao nhất Fdj3.55556346
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.5467787 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010371 DJF
-0.29%
7 ngày qua
-0.031986 DJF
-0.89%
30 ngày qua
-0.07111 DJF
-1.97%
1 năm qua
-0.666256 DJF
-15.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.53322783
Hôm nay
3.5467787
Cao nhất
4.23281638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.89573632 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.89573632 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.45716283 – 13.62725145 DJF
Năm biến động -28.81%
2023
Tỷ giá trung bình 7.706291 DJF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.03291404 – 9.54563933 DJF
Năm biến động -36.37%
2024
Tỷ giá trung bình 5.41687305 DJF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.02826873 – 6.01581498 DJF
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 4.51015753 DJF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.13842148 – 5.05241754 DJF
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.66277105 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53322783 – 4.1381038 DJF
Năm biến động -14.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.