Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Burundi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BIF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Burundi 60.00434623 BIF
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu59.5958422 Hiện tại FBu60.00434623 Cao nhất FBu60.03444661
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.00434623 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.287255 BIF
+0.48%
7 ngày qua
-0.085786 BIF
-0.14%
30 ngày qua
-1.047492 BIF
-1.72%
1 năm qua
-9.740056 BIF
-13.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
59.5958422
Hôm nay
60.00434623
Cao nhất
69.95343347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 124.84032325 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.84032325 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
109.93969167 – 153.68144083 BIF
Năm biến động -26.63%
2023
Tỷ giá trung bình 107.80293202 BIF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
96.64612211 – 142.47029343 BIF
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 87.84115964 BIF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
83.33381549 – 96.63539605 BIF
Năm biến động -13.46%
2025
Tỷ giá trung bình 74.98342261 BIF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
68.89288334 – 83.92869279 BIF
Năm biến động -17.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.59086038 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.5958422 – 68.89045167 BIF
Năm biến động -12.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.