Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AWG
Cập nhật
1
TRY
=
0.03589855
AWG
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ƒ0.03589855 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = ₺27.85628056 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.035883
Hiện tại
ƒ0.03589855
Cao nhất
ƒ0.03595086
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03589855 AWG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000037 AWG
-0.10%
7 ngày qua
-0.000198 AWG
-0.55%
30 ngày qua
-0.000675 AWG
-1.84%
1 năm qua
-0.006865 AWG
-16.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.035883 Hôm nay
0.03589855 Cao nhất
0.04279575
0.035883 Hôm nay
0.03589855 Cao nhất
0.04279575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11016972 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11016972 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09620394
–
0.1380067
AWG
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07804417 AWG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06100372
–
0.09639463
AWG
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05486578 AWG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05089685
–
0.06089293
AWG
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04567796 AWG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0419214
–
0.05100409
AWG
Năm biến động
-17.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0370471 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.035883
–
0.04194465
AWG
Năm biến động
-14.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.