Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Nga cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = RUB
Cập nhật
1
TOP
=
34.02563877
RUB
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ₽34.02563877 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = T$0.0293896 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽34.01425599
Hiện tại
₽34.02563877
Cao nhất
₽34.06631101
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.02563877 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.176001 RUB
+0.52%
7 ngày qua
+0.674725 RUB
+2.02%
30 ngày qua
-1.276007 RUB
-3.61%
1 năm qua
+0.438662 RUB
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
29.42544274 Hôm nay
34.02563877 Cao nhất
36.25792936
29.42544274 Hôm nay
34.02563877 Cao nhất
36.25792936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 39.18016936 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.08362767 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.39753022
–
62.94825039
RUB
Năm biến động
-4.20%
2023
Tỷ giá trung bình
36.18028854 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
28.38922302
–
42.27106804
RUB
Năm biến động
+21.65%
2024
Tỷ giá trung bình
39.18016936 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.36874269
–
47.50255332
RUB
Năm biến động
+24.05%
2025
Tỷ giá trung bình
34.75025159 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
30.75521273
–
47.46610441
RUB
Năm biến động
-30.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.96723806 RUB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
29.42544274
–
36.25792936
RUB
Năm biến động
+3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.