Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = RON
Cập nhật
1
TOP
=
1.99031465
RON
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = lei1.99031465 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = T$0.50243312 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei1.9838356
Hiện tại
lei1.99031465
Cao nhất
lei1.99052231
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99031465 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.01653 RON
+0.84%
7 ngày qua
+0.004153 RON
+0.21%
30 ngày qua
+0.005025 RON
+0.25%
1 năm qua
+0.163388 RON
+8.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.75760873 Hôm nay
1.99031465 Cao nhất
1.99882879
1.75760873 Hôm nay
1.99031465 Cao nhất
1.99882879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.01084506 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.01084506 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89288354
–
2.13029202
RON
Năm biến động
+3.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93651685 RON
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.86870834
–
2.00018521
RON
Năm ổn định
-2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.9412999 RON
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.88944087
–
2.0073693
RON
TOP tăng giá
+3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
1.85335499 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.772062
–
2.0234451
RON
Năm biến động
-10.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.94819819 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.75760873
–
1.99882879
RON
Năm biến động
+10.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.