Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Moldova cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MDL

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Leu Moldova 7.43861805 MDL
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L7.42337276 Hiện tại L7.43861805 Cao nhất L7.43861805
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.43861805 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.015245 MDL
+0.21%
7 ngày qua
+0.013587 MDL
+0.18%
30 ngày qua
+0.033325 MDL
+0.45%
1 năm qua
+0.407534 MDL
+5.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.91578866
Hôm nay
7.43861805
Cao nhất
7.51476351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.09843618 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.09843618 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.80449701 – 8.35226732 MDL
TOP tăng giá +4.70%
2023
Tỷ giá trung bình 7.66523491 MDL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
7.35246044 – 8.22810193 MDL
TOP giảm giá -9.18%
2024
Tỷ giá trung bình 7.48774025 MDL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
7.32946594 – 7.70991092 MDL
TOP tăng giá +3.24%
2025
Tỷ giá trung bình 7.18585078 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.79859704 – 7.82265799 MDL
Năm biến động -9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.37554349 MDL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
6.93192386 – 7.51476351 MDL
TOP tăng giá +6.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.