Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MAD
Cập nhật
1
TOP
=
4.06797937
MAD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = د.م.4.06797937 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = T$0.24582229 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.4.05933316
Hiện tại
د.م.4.06797937
Cao nhất
د.م.4.06797937
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.06797937 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008646 MAD
+0.21%
7 ngày qua
-0.010675 MAD
-0.26%
30 ngày qua
-0.072609 MAD
-1.75%
1 năm qua
+0.219608 MAD
+5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
3.75333339 Hôm nay
4.06797937 Cao nhất
4.14539572
3.75333339 Hôm nay
4.06797937 Cao nhất
4.14539572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.35625492 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.35625492 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.03842744
–
4.56507072
MAD
Năm biến động
+9.29%
2023
Tỷ giá trung bình
4.28571439 MAD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.07735807
–
4.4875972
MAD
TOP giảm giá
-4.69%
2024
Tỷ giá trung bình
4.19526779 MAD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.06615232
–
4.28578832
MAD
Năm ổn định
-0.93%
2025
Tỷ giá trung bình
3.87769018 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.71759851
–
4.22586437
MAD
Năm biến động
-10.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.02702956 MAD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.75333339
–
4.14539572
MAD
TOP tăng giá
+7.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.