Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ETB

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Birr Ethiopia 68.30199937 ETB
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br68.16169344 Hiện tại Br68.30199937 Cao nhất Br68.30199937
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.30199937 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.140306 ETB
+0.21%
7 ngày qua
+1.334645 ETB
+1.99%
30 ngày qua
+0.808538 ETB
+1.20%
1 năm qua
+4.276933 ETB
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
63.57704672
Hôm nay
68.30199937
Cao nhất
68.30199937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 67.26424752 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.28711389 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.45000802 – 22.99004043 ETB
TOP tăng giá +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 23.17641969 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.49409402 – 24.20990692 ETB
TOP tăng giá +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 34.76935155 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
23.66582412 – 53.42344803 ETB
Năm biến động +120.47%
2025
Tỷ giá trung bình 57.6540331 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
51.33404151 – 64.79156353 ETB
Năm biến động +20.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 67.26424752 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.99464689 – 68.30199937 ETB
TOP tăng giá +5.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.