Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BND
Cập nhật
1
TOP
=
0.53217389
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = $0.53217389 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = T$1.87908506 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.53217389
Hiện tại
$0.53217389
Cao nhất
$0.53217389
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53217389 BND
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
+0.002233 BND
+0.42%
30 ngày qua
+0.000861 BND
+0.16%
1 năm qua
-0.008495 BND
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.52377521 Hôm nay
0.53217389 Cao nhất
0.54349105
0.52377521 Hôm nay
0.53217389 Cao nhất
0.54349105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.59163936 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59163936 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57141417
–
0.60475058
BND
TOP giảm giá
-3.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56836325 BND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.55827629
–
0.57495792
BND
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56406031 BND
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.54891811
–
0.57569382
BND
Năm ổn định
+0.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54233315 BND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.52783458
–
0.57224173
BND
TOP giảm giá
-6.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53125254 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52377521
–
0.53949895
BND
Năm ổn định
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.