Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ALL
Cập nhật
1
TOP
=
33.75105077
ALL
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = L33.75105077 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = T$0.02962871 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L33.75105077
Hiện tại
L33.75105077
Cao nhất
L33.75105077
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.75105077 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.079351 ALL
+0.24%
7 ngày qua
+0.064233 ALL
+0.19%
30 ngày qua
-0.284734 ALL
-0.84%
1 năm qua
-0.964626 ALL
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
32.81835233 Hôm nay
33.75105077 Cao nhất
34.88494077
32.81835233 Hôm nay
33.75105077 Cao nhất
34.88494077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.48522478 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.48522478 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.52511885
–
51.04462609
ALL
Năm biến động
-2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
42.58840874 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
38.32730675
–
47.37958002
ALL
Năm biến động
-12.11%
2024
Tỷ giá trung bình
39.28349977 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
37.78551337
–
40.8672074
ALL
Năm ổn định
-2.00%
2025
Tỷ giá trung bình
36.01137644 ALL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
33.97166121
–
40.07599068
ALL
Năm biến động
-13.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.81401779 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.81835233
–
34.80964839
ALL
Năm ổn định
-1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.