Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = TTD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Trinidad và Tobago 2.26632361 TTD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$2.26632361 Hiện tại TT$2.26632361 Cao nhất TT$2.27125406
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.26632361 TTD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 TTD
0.00%
7 ngày qua
-0.001 TTD
-0.04%
30 ngày qua
+0.000617 TTD
+0.03%
1 năm qua
-0.026929 TTD
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.22028736
Hôm nay
2.26632361
Cao nhất
2.3910956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-1.95%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.28396694 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.20628239 TTD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.04910904 – 2.38855499 TTD
Năm biến động -7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 2.18669177 TTD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.1234588 – 2.25321865 TTD
Năm ổn định +1.51%
2024
Tỷ giá trung bình 2.18123726 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.12948844 – 2.25452941 TTD
TND giảm giá -3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26767881 TTD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
2.08636149 – 2.37174038 TTD
Năm biến động +9.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.28396694 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.22028736 – 2.3910956 TTD
Năm ổn định -2.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.