Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = RON
Cập nhật
1
TND
=
1.60515826
RON
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = lei1.60515826 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = د.ت0.62299153 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei1.59793048
Hiện tại
lei1.60515826
Cao nhất
lei1.60515826
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60515826 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008109 RON
+0.51%
7 ngày qua
+0.00615 RON
+0.38%
30 ngày qua
+0.013088 RON
+0.82%
1 năm qua
+0.116448 RON
+7.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.47646333 Hôm nay
1.60515826 Cao nhất
1.60833165
1.47646333 Hôm nay
1.60515826 Cao nhất
1.60833165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
+2.33%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.57878449 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.52123742 RON
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.43673157
–
1.63062185
RON
Năm biến động
-2.27%
2023
Tỷ giá trung bình
1.47398352 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43309585
–
1.50115668
RON
Năm ổn định
-1.41%
2024
Tỷ giá trung bình
1.47794974 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.45586888
–
1.51544561
RON
TND tăng giá
+2.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.49097884 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.43845466
–
1.54288194
RON
Năm ổn định
-1.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.57878449 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48237744
–
1.60833165
RON
TND tăng giá
+7.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.