Tỷ giá Dinar Tunisia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Sol Peru cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = PEN
Cập nhật
1
TND
=
1.15122763
PEN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TND = S/.1.15122763 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = د.ت0.86863794 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.1.15122763
Hiện tại
S/.1.15122763
Cao nhất
S/.1.15373237
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15122763 PEN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 PEN
-0.00%
7 ngày qua
-0.00618 PEN
-0.53%
30 ngày qua
+0.000981 PEN
+0.09%
1 năm qua
+0.009543 PEN
+0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
1.12530829 Hôm nay
1.15122763 Cao nhất
1.21714236
1.12530829 Hôm nay
1.15122763 Cao nhất
1.21714236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-3.70%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.24524856 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24524856 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17342879
–
1.38769803
PEN
Năm biến động
-12.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20511758 PEN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.16386283
–
1.26985372
PEN
Năm ổn định
-1.06%
2024
Tỷ giá trung bình
1.20620205 PEN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.16779312
–
1.25037878
PEN
Năm ổn định
-2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19136968 PEN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.13730729
–
1.2536379
PEN
TND giảm giá
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.15602798 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12530829
–
1.21714236
PEN
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.