Tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MKD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Denar Macedonia 18.41144753 MKD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден18.41144753 Hiện tại ден18.41144753 Cao nhất ден18.49435003
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.41144753 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008752 MKD
+0.05%
7 ngày qua
+0.019868 MKD
+0.11%
30 ngày qua
-0.0004 MKD
1 năm qua
+0.404329 MKD
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.86319192
Hôm nay
18.41144753
Cao nhất
18.49435003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.00345947 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.00345947 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.98915744 – 20.08191752 MKD
TND giảm giá -2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 18.34956873 MKD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
17.94223419 – 18.80678957 MKD
Năm ổn định -2.04%
2024
Tỷ giá trung bình 18.28527633 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
18.03553669 – 18.73653061 MKD
Năm ổn định +2.36%
2025
Tỷ giá trung bình 18.20053009 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.79603401 – 18.72533927 MKD
TND giảm giá -3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.33903016 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
17.97629801 – 18.49435003 MKD
Năm ổn định +2.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.