Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Dominica cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = DOP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Dominica 20.30628271 DOP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$20.30628271 Hiện tại RD$20.30628271 Cao nhất RD$20.34835036
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.30628271 DOP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.042068 DOP
-0.21%
7 ngày qua
+0.009759 DOP
+0.05%
30 ngày qua
+0.108037 DOP
+0.53%
1 năm qua
-1.434361 DOP
-6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.63179314
Hôm nay
20.30628271
Cao nhất
22.15086111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-5.76%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-1.99%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.62140132 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.87464496 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.06506687 – 20.20571058 DOP
Năm biến động -9.75%
2023
Tỷ giá trung bình 18.04445423 DOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
17.27133877 – 18.96282222 DOP
TND tăng giá +4.78%
2024
Tỷ giá trung bình 19.10574458 DOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
18.44742803 – 19.9251638 DOP
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 20.62140132 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.91348913 – 22.13951663 DOP
Năm biến động +12.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.369329 DOP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
19.63179314 – 22.15086111 DOP
Năm biến động -6.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.