Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BND
Cập nhật
1
TND
=
0.42735199
BND
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $0.42735199 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = د.ت2.33999143 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.42735199
Hiện tại
$0.42735199
Cao nhất
$0.42919009
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42735199 BND
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001838 BND
-0.43%
7 ngày qua
+0.000142 BND
+0.03%
30 ngày qua
+0.00049 BND
+0.11%
1 năm qua
-0.013223 BND
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.41952364 Hôm nay
0.42735199 Cao nhất
0.44741106
0.41952364 Hôm nay
0.42735199 Cao nhất
0.44741106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44784035 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44784035 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41633911
–
0.47215717
BND
Năm biến động
-8.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43264121 BND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.42321604
–
0.44123762
BND
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42942886 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42174222
–
0.43695743
BND
Năm ổn định
-0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43652765 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.41907826
–
0.45038229
BND
TND tăng giá
+2.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43056934 BND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.41952364
–
0.44741106
BND
TND giảm giá
-3.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.