Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BMD
Cập nhật
1
TND
=
0.33495227
BMD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $0.33495227 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = د.ت2.9855 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.33422516
Hiện tại
$0.33495227
Cao nhất
$0.33547501
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33495227 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000684 BMD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000586 BMD
+0.18%
30 ngày qua
+0.000233 BMD
+0.07%
1 năm qua
-0.003483 BMD
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.32727139 Hôm nay
0.33495227 Cao nhất
0.35206656
0.32727139 Hôm nay
0.33495227 Cao nhất
0.35206656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33667369 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32499253 BMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.30120482
–
0.35081565
BMD
Năm biến động
-7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32229057 BMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.31372549
–
0.33030553
BMD
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32143607 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31298591
–
0.3313154
BMD
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3342147 BMD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.30823775
–
0.34894879
BMD
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33667369 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32727139
–
0.35206656
BMD
Năm ổn định
-2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.