Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MKD
Cập nhật
1
TMT
=
15.77251371
MKD
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ден15.77251371 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = T0.06340143 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден15.77251371
Hiện tại
ден15.77251371
Cao nhất
ден15.77251371
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.77251371 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.072132 MKD
+0.46%
7 ngày qua
+0.100307 MKD
+0.64%
30 ngày qua
+0.0788 MKD
+0.50%
1 năm qua
+0.613839 MKD
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
14.62922686 Hôm nay
15.77251371 Cao nhất
15.91132991
14.62922686 Hôm nay
15.77251371 Cao nhất
15.91132991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.71289061 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.71289061 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.50305411
–
18.21799715
MKD
Năm biến động
+6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
16.24803274 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
15.64907029
–
16.83407023
MKD
TMT giảm giá
-3.71%
2024
Tỷ giá trung bình
16.23605553 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
15.68580029
–
16.91316325
MKD
TMT tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
15.55863422 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.83644758
–
17.16106857
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.54461968 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.62922686
–
15.91132991
MKD
TMT tăng giá
+5.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.