Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = JPY
Cập nhật
1
TMT
=
45.27857143
JPY
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ¥45.27857143 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = T0.0220855 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥45.27572732
Hiện tại
¥45.27857143
Cao nhất
¥45.27857143
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.27857143 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.15987 JPY
+0.35%
7 ngày qua
+0.31992 JPY
+0.71%
30 ngày qua
+0.304884 JPY
+0.68%
1 năm qua
+1.533565 JPY
+3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
43.51143162 Hôm nay
45.27857143 Cao nhất
46.81571429
43.51143162 Hôm nay
45.27857143 Cao nhất
46.81571429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-2.01%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.07730251 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.50640783 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.42359013
–
42.892
JPY
Năm biến động
+14.23%
2023
Tỷ giá trung bình
40.09695396 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
36.40470085
–
43.33833333
JPY
Năm biến động
+7.39%
2024
Tỷ giá trung bình
43.22271662 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
40.08290598
–
46.122
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
42.68729062 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
40.21114286
–
45.18522222
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.07730251 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.51143162
–
46.81571429
JPY
Năm ổn định
+1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.