Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Króna Iceland cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ISK

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Króna Iceland 35.08285714 ISK
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr35.08285714 Hiện tại kr35.08285714 Cao nhất kr35.08285714
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.08285714 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.136988 ISK
+0.39%
7 ngày qua
+0.323941 ISK
+0.93%
30 ngày qua
+0.259495 ISK
+0.75%
1 năm qua
-0.979821 ISK
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
34.16437063
Hôm nay
35.08285714
Cao nhất
36.55714286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 39.36889395 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.60009023 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
33.79575597 – 42.45428571 ISK
Năm biến động +9.37%
2023
Tỷ giá trung bình 39.33467669 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
37.15669516 – 41.28205128 ISK
TMT giảm giá -4.27%
2024
Tỷ giá trung bình 39.36889395 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.41595442 – 41.08928571 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 36.58736496 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
34.33903134 – 40.58437721 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.83451288 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.16437063 – 36.28285714 ISK
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.