Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BYN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rúp Belarus 0.85733514 BYN
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.855578 Hiện tại Br0.85733514 Cao nhất Br0.85733514
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85733514 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004195 BYN
+0.49%
7 ngày qua
+0.017946 BYN
+2.14%
30 ngày qua
-0.015125 BYN
-1.73%
1 năm qua
-0.113264 BYN
-11.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.77896143
Hôm nay
0.85733514
Cao nhất
0.97640743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.77%
Tháng 5
+5.63%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.93490902 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81473221 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.68667719 – 0.97136886 BYN
Năm biến động -1.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77289551 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71109886 – 0.94543561 BYN
Năm biến động +30.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.93381772 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.90409402 – 0.97399107 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93490902 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81894843 – 0.97640743 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84834263 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.77896143 – 0.88386914 BYN
Năm biến động +2.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.