Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pula Botswana cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BWP
Cập nhật
1
TMT
=
3.93562257
BWP
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = P3.93562257 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = T0.25408941 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P3.90741595
Hiện tại
P3.93562257
Cao nhất
P3.93562257
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.93562257 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.028207 BWP
+0.72%
7 ngày qua
-0.006708 BWP
-0.17%
30 ngày qua
-0.000142 BWP
1 năm qua
+0.112083 BWP
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
3.72540343 Hôm nay
3.93562257 Cao nhất
4.08175771
3.72540343 Hôm nay
3.93562257 Cao nhất
4.08175771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.9117807 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.52961432 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.06340584
–
3.86453743
BWP
Năm biến động
+9.10%
2023
Tỷ giá trung bình
3.81076659 BWP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
3.59874872
–
3.94798971
BWP
TMT tăng giá
+4.99%
2024
Tỷ giá trung bình
3.86899274 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.71429301
–
4.05808771
BWP
TMT tăng giá
+3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
3.8821629 BWP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.74343162
–
4.11232371
BWP
TMT giảm giá
-5.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.9117807 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.72540343
–
4.08175771
BWP
TMT tăng giá
+5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.