Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Barbados cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BBD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Barbados 0.57142857 BBD
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.56980057 Hiện tại $0.57142857 Cao nhất $0.57142857
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57142857 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001628 BBD
+0.29%
7 ngày qua
+0.000815 BBD
+0.14%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
+0.001628 BBD
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.56224976
Hôm nay
0.57142857
Cao nhất
0.57851271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.57072607 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57059452 BBD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.53050398 – 0.57636888 BBD
Năm ổn định +0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.57067043 BBD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.56980041 – 0.59582914 BBD
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57072607 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56338028 – 0.5952381 BBD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.57051736 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56980057 – 0.57142857 BBD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57054438 BBD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.56224976 – 0.57851271 BBD
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.