Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lek Albania cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ALL
Cập nhật
1
TMT
=
23.26609343
ALL
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = L23.26609343 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = T0.042981 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L23.21840857
Hiện tại
L23.26609343
Cao nhất
L23.26609343
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.26609343 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.113834 ALL
+0.49%
7 ngày qua
+0.124932 ALL
+0.54%
30 ngày qua
-0.090882 ALL
-0.39%
1 năm qua
-0.547872 ALL
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
22.5124547 Hôm nay
23.26609343 Cao nhất
23.99844714
22.5124547 Hôm nay
23.26609343 Cao nhất
23.99844714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.24547314 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.24547314 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.57553979
–
34.47101282
ALL
Năm biến động
+0.76%
2023
Tỷ giá trung bình
28.69767983 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
25.62659
–
31.75988234
ALL
Năm biến động
-12.76%
2024
Tỷ giá trung bình
26.55468579 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
25.19003909
–
27.70813429
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
24.75868226 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
23.31694758
–
27.79835128
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.22634022 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.5124547
–
23.94665114
ALL
Năm ổn định
-0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.