Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = VES
Cập nhật
1
TJS
=
96.96777001
VES
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = Bs.96.96777001 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = SM0.0103127 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.96.96777001
Hiện tại
Bs.96.96777001
Cao nhất
Bs.97.17082768
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
96.96777001 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.073101 VES
+0.08%
7 ngày qua
+0.434842 VES
+0.45%
30 ngày qua
+2.203141 VES
+2.32%
1 năm qua
+72.234352 VES
+292.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
24.62042848 Hôm nay
96.96777001 Cao nhất
97.17082768
24.62042848 Hôm nay
96.96777001 Cao nhất
97.17082768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.42%
Tháng 12
+21.95%
Tháng 1
+19.35%
Tháng 2
+12.58%
Tháng 3
+4.55%
Tháng 4
+14.05%
Tháng 5
+13.27%
Tháng 6
+18.15%
Tháng 7
+5.74%
Tháng 8
+8.63%
Tháng 9
+3.67%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 87.67776441 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62699832 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32553448
–
1.64591216
VES
Năm biến động
+305.80%
2023
Tỷ giá trung bình
2.64808283 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67672129
–
3.27657007
VES
Năm biến động
+95.19%
2024
Tỷ giá trung bình
3.57059843 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26904466
–
4.76941796
VES
Năm biến động
+45.83%
2025
Tỷ giá trung bình
13.63199476 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
4.76697854
–
32.24299046
VES
Năm biến động
+575.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
87.67776441 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.21988755
–
97.17082768
VES
Năm biến động
+200.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.