Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = THB
Cập nhật
1
TJS
=
3.6221559
THB
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ฿3.6221559 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = SM0.27607867 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿3.6221559
Hiện tại
฿3.6221559
Cao nhất
฿3.64050751
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6221559 THB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.011942 THB
-0.33%
7 ngày qua
-0.028807 THB
-0.79%
30 ngày qua
-0.026342 THB
-0.72%
1 năm qua
+0.110936 THB
+3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
3.2546585 Hôm nay
3.6221559 Cao nhất
3.68052822
3.2546585 Hôm nay
3.6221559 Cao nhất
3.68052822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-2.98%
Tháng 2
+3.87%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.61131292 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.22884574 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54844518
–
3.85003811
THB
Năm biến động
+15.33%
2023
Tỷ giá trung bình
3.21896385 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.07146399
–
3.51426734
THB
Năm biến động
-7.48%
2024
Tỷ giá trung bình
3.26978375 THB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.03972777
–
3.46902893
THB
Năm biến động
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
3.30308501 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.05014823
–
3.58375516
THB
Năm biến động
+8.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.61131292 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.2546585
–
3.68052822
THB
Năm biến động
+6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.