Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MKD
Cập nhật
1
TJS
=
5.9722123
MKD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ден5.9722123 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = SM0.16744214 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден5.9722123
Hiện tại
ден5.9722123
Cao nhất
ден5.98471855
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.9722123 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002158 MKD
-0.04%
7 ngày qua
-0.002753 MKD
-0.05%
30 ngày qua
-0.002917 MKD
-0.05%
1 năm qua
+0.205234 MKD
+3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
5.48404689 Hôm nay
5.9722123 Cao nhất
6.01656153
5.48404689 Hôm nay
5.9722123 Cao nhất
6.01656153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+2.28%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.89857955 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.39793972 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.26876988
–
6.47413312
MKD
Năm biến động
+17.50%
2023
Tỷ giá trung bình
5.2741123 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.00639372
–
5.84087809
MKD
Năm biến động
-10.21%
2024
Tỷ giá trung bình
5.27678284 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.07964501
–
5.54611637
MKD
TJS tăng giá
+7.06%
2025
Tỷ giá trung bình
5.47739809 MKD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.97531078
–
5.79679568
MKD
Năm biến động
+4.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.89857955 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.48404689
–
6.01656153
MKD
TJS tăng giá
+5.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.