Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = JPY

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Yên Nhật 17.14458748 JPY
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥17.14458748 Hiện tại ¥17.14458748 Cao nhất ¥17.17941035
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.14458748 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
-0.036769 JPY
-0.21%
7 ngày qua
+0.004285 JPY
+0.02%
30 ngày qua
+0.018394 JPY
+0.11%
1 năm qua
+0.502201 JPY
+3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.18338987
Hôm nay
17.14458748
Cao nhất
17.78309288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
-2.28%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+3.13%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
-2.61%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.10312127 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.13937488 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.99990902 – 14.87123707 JPY
Năm biến động +26.26%
2023
Tỷ giá trung bình 13.00366407 JPY
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
11.97434673 – 13.86244049 JPY
Năm biến động +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 14.04850855 JPY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
12.83736942 – 15.17519678 JPY
Năm biến động +12.45%
2025
Tỷ giá trung bình 15.07295156 JPY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
13.07697731 – 17.11815162 JPY
Năm biến động +17.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.10312127 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.18338987 – 17.78309288 JPY
Năm ổn định +1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.