Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Argentina cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ARS
Cập nhật
1
TJS
=
167.12101131
ARS
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = $167.12101131 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = SM0.00598369 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$167.12101131
Hiện tại
$167.12101131
Cao nhất
$167.39220063
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
167.12101131 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.426798 ARS
-0.25%
7 ngày qua
+0.101579 ARS
+0.06%
30 ngày qua
+2.602714 ARS
+1.58%
1 năm qua
+14.830113 ARS
+9.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
142.99787643 Hôm nay
167.12101131 Cao nhất
168.71756633
142.99787643 Hôm nay
167.12101131 Cao nhất
168.71756633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-4.97%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+3.07%
Tháng 5
+3.85%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.38109203 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.13928519 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.33882118
–
17.37305681
ARS
Năm biến động
+91.20%
2023
Tỷ giá trung bình
27.29138143 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
17.33317213
–
73.98189981
ARS
Năm biến động
+326.59%
2024
Tỷ giá trung bình
84.92617478 ARS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
73.82623864
–
94.64980817
ARS
Năm biến động
+28.11%
2025
Tỷ giá trung bình
126.18622761 ARS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
94.42614238
–
161.27285679
ARS
Năm biến động
+66.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
163.38109203 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.99787643
–
168.71756633
ARS
Năm biến động
+6.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.