Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = RWF
Cập nhật
1
THB
=
44.1230608
RWF
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = FRw44.1230608 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ฿0.02266389 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FRw44.03262247
Hiện tại
FRw44.1230608
Cao nhất
FRw44.17246422
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.1230608 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.090438 RWF
+0.21%
7 ngày qua
+0.197466 RWF
+0.45%
30 ngày qua
+0.243178 RWF
+0.55%
1 năm qua
-1.003615 RWF
-2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
43.39706066 Hôm nay
44.1230608 Cao nhất
47.17741839
43.39706066 Hôm nay
44.1230608 Cao nhất
47.17741839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-4.42%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.18906061 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.61734118 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.3852429
–
32.22516811
RWF
Năm biến động
+1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
33.30591985 RWF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
30.95036829
–
36.81702594
RWF
Năm biến động
+17.93%
2024
Tỷ giá trung bình
37.44651275 RWF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
34.75646557
–
41.73491911
RWF
Năm biến động
+9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
43.66609905 RWF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
40.06701571
–
46.91326026
RWF
Năm biến động
+15.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.18906061 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.39706066
–
47.17741839
RWF
THB giảm giá
-4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.