Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = PYG
Cập nhật
1
THB
=
186.86127752
PYG
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = Gs186.86127752 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ฿0.00535156 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Gs186.44532991
Hiện tại
Gs186.86127752
Cao nhất
Gs187.07050114
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
186.86127752 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.584409 PYG
+0.31%
7 ngày qua
+12.536663 PYG
+7.19%
30 ngày qua
+13.597653 PYG
+7.85%
1 năm qua
-31.470241 PYG
-14.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
169.06466635 Hôm nay
186.86127752 Cao nhất
219.84690254
169.06466635 Hôm nay
186.86127752 Cao nhất
219.84690254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-2.76%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
-2.73%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+7.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 230.18440684 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
199.62424972 PYG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
184.45745994
–
216.09114874
PYG
Năm biến động
+2.41%
2023
Tỷ giá trung bình
209.71688517 PYG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
196.58009012
–
227.43619577
PYG
Năm biến động
-0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
214.80679996 PYG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
199.89991059
–
241.20876759
PYG
Năm biến động
+6.86%
2025
Tỷ giá trung bình
230.18440684 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
208.67491681
–
246.67078224
PYG
Năm biến động
-8.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
177.67537313 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
169.06466635
–
218.5188011
PYG
Năm biến động
-10.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.