Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MKD
Cập nhật
1
THB
=
1.6469564
MKD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ден1.6469564 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ฿0.60718061 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден1.642623
Hiện tại
ден1.6469564
Cao nhất
ден1.64880045
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6469564 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006738 MKD
+0.41%
7 ngày qua
+0.010412 MKD
+0.64%
30 ngày qua
+0.013001 MKD
+0.80%
1 năm qua
+0.004513 MKD
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.59053312 Hôm nay
1.6469564 Cao nhất
1.69688404
1.59053312 Hôm nay
1.6469564 Cao nhất
1.69688404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.67229587 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67229587 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.61360565
–
1.72719939
MKD
Năm ổn định
+1.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.63853095 MKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.56951113
–
1.74189733
MKD
THB giảm giá
-2.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.61551195 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54173143
–
1.73877339
MKD
Năm biến động
+6.39%
2025
Tỷ giá trung bình
1.65946363 MKD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.60546293
–
1.76820382
MKD
THB giảm giá
-3.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.63336351 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.59053312
–
1.69688404
MKD
Năm ổn định
-1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.