Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = COP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Peso Colombia 96.46612346 COP
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $96.1115482 Hiện tại $96.46612346 Cao nhất $96.794273
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
96.46612346 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.233693 COP
+0.24%
7 ngày qua
+2.325519 COP
+2.47%
30 ngày qua
+0.26568 COP
+0.28%
1 năm qua
-20.262613 COP
-17.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
92.49017607
Hôm nay
96.46612346
Cao nhất
122.83243078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.25%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
-7.86%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-8.45%
Tháng 6
-9.88%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
-5.36%
Tháng 10
+2.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 124.54324415 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 121.42271644 COP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
109.69421286 – 140.18134464 COP
Năm biến động +14.52%
2023
Tỷ giá trung bình 124.54324415 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
108.29565748 – 146.13980484 COP
Năm biến động -19.24%
2024
Tỷ giá trung bình 115.77619214 COP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
102.30788794 – 132.14943022 COP
Năm biến động +13.79%
2025
Tỷ giá trung bình 123.27399547 COP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
114.31495863 – 131.48599985 COP
Năm biến động -7.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.36745084 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.49017607 – 121.57738874 COP
Năm biến động -19.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.