Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = CDF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Franc Congo 69.21514442 CDF
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC68.88533886 Hiện tại FC69.21514442 Cao nhất FC69.21514442
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.21514442 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.030667 CDF
+0.04%
7 ngày qua
+0.568568 CDF
+0.83%
30 ngày qua
+0.534384 CDF
+0.78%
1 năm qua
+2.409176 CDF
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
65.83710481
Hôm nay
69.21514442
Cao nhất
74.40392775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.26%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-4.17%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 82.90703093 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.72592359 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.34931016 – 62.66186352 CDF
Năm biến động -2.57%
2023
Tỷ giá trung bình 67.1501451 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
58.60345754 – 80.31915726 CDF
Năm biến động +34.55%
2024
Tỷ giá trung bình 79.96985525 CDF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
74.98362482 – 88.54741352 CDF
Năm biến động +4.41%
2025
Tỷ giá trung bình 82.90703093 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.83710481 – 91.24033823 CDF
Năm biến động -12.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.17615253 CDF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
66.99426665 – 74.40392775 CDF
THB giảm giá -4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.