Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BOB
Cập nhật
1
THB
=
0.3286884
BOB
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $b0.3286884 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ฿3.04239516 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.3286884
Hiện tại
$b0.3286884
Cao nhất
$b0.32905642
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3286884 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000542 BOB
+0.17%
7 ngày qua
+0.000456 BOB
+0.14%
30 ngày qua
+0.001263 BOB
+0.39%
1 năm qua
+0.115167 BOB
+53.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.2058399 Hôm nay
0.3286884 Cao nhất
0.37927189
0.2058399 Hôm nay
0.3286884 Cao nhất
0.37927189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+69.78%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-8.40%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31910716 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19716749 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17941149
–
0.21426796
BOB
Năm biến động
-3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1987963 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18609365
–
0.21165213
BOB
Năm biến động
+0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1962969 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18580771
–
0.21420913
BOB
Năm biến động
-0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2105312 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.19856873
–
0.22306715
BOB
Năm biến động
+9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31910716 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2058399
–
0.37927189
BOB
Năm biến động
+49.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.