Tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MOP
Cập nhật
1
SVC
=
0.92258592
MOP
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = MOP$0.92258592 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $1.08390989 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.92258592
Hiện tại
MOP$0.92258592
Cao nhất
MOP$0.92264782
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92258592 MOP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000903 MOP
-0.10%
7 ngày qua
-0.000934 MOP
-0.10%
30 ngày qua
-0.001225 MOP
-0.13%
1 năm qua
+0.007055 MOP
+0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.9147744 Hôm nay
0.92258592 Cao nhất
0.92701813
0.9147744 Hôm nay
0.92258592 Cao nhất
0.92701813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.92323759 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92174265 MOP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.91439631
–
0.92540523
MOP
Năm ổn định
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.92164731 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.9170058
–
0.92681774
MOP
Năm ổn định
+0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.91854439 MOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.9135703
–
0.92468604
MOP
Năm ổn định
-0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91770692 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91071893
–
0.92414051
MOP
Năm ổn định
+0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92323759 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91633432
–
0.92701813
MOP
Năm ổn định
+0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.