Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Uruguay cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = UYU

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Peso Uruguay 0.00180995 UYU
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $U0.00180536 Hiện tại $U0.00180995 Cao nhất $U0.00180995
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00180995 UYU
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 UYU
+0.31%
7 ngày qua
+0.000009 UYU
+0.52%
30 ngày qua
+0.00001 UYU
+0.56%
1 năm qua
+0.000024 UYU
+1.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00168027
Hôm nay
0.00180995
Cao nhất
0.00182837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00186113 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00186113 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00168461 – 0.00211497 UYU
Năm biến động -17.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00171884 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00163971 – 0.00179909 UYU
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00180361 UYU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00168452 – 0.00200829 UYU
Năm biến động +11.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00184568 UYU
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.0017499 – 0.0019787 UYU
Năm biến động -10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0018001 UYU
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00168027 – 0.00182837 UYU
STD tăng giá +2.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.