Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = NPR
Cập nhật
1
STD
=
0.00678792
NPR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = ₨0.00678792 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Db147.32043756 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.00677955
Hiện tại
₨0.00678792
Cao nhất
₨0.00678792
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00678792 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000004 NPR
-0.05%
7 ngày qua
-0.000049 NPR
-0.71%
30 ngày qua
-0.000129 NPR
-1.86%
1 năm qua
+0.000426 NPR
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00635408 Hôm nay
0.00678792 Cao nhất
0.00695169
0.00635408 Hôm nay
0.00678792 Cao nhất
0.00695169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00682925 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00567052 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00535312
–
0.00588388
NPR
STD tăng giá
+2.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00584757 NPR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00565909
–
0.00600427
NPR
STD tăng giá
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00600686 NPR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00591475
–
0.00615071
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0062534 NPR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00607132
–
0.00652454
NPR
STD tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00682925 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00645503
–
0.00695169
NPR
STD tăng giá
+4.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.