Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MGA
Cập nhật
1
STD
=
0.20391932
MGA
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = Ar0.20391932 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = Db4.90390018 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar0.20345734
Hiện tại
Ar0.20391932
Cao nhất
Ar0.20391932
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20391932 MGA
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001239 MGA
+0.61%
7 ngày qua
+0.000303 MGA
+0.15%
30 ngày qua
+0.005227 MGA
+2.63%
1 năm qua
+0.002281 MGA
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.18542718 Hôm nay
0.20391932 Cao nhất
0.20882371
0.18542718 Hôm nay
0.20391932 Cao nhất
0.20882371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-5.72%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.20355866 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18629407 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17259167
–
0.19628469
MGA
Năm biến động
+4.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19708564 MGA
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.18569175
–
0.20719653
MGA
STD tăng giá
+5.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20355866 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19512511
–
0.21221375
MGA
Năm ổn định
+2.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20341131 MGA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.19656113
–
0.21367175
MGA
Năm ổn định
-2.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19944212 MGA
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.18542718
–
0.20882371
MGA
Năm biến động
-1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.