Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = KES

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Shilling Kenya 0.00583211 KES
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh0.00582897 Hiện tại KSh0.00583211 Cao nhất KSh0.00583211
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00583211 KES
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 KES
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 KES
+0.06%
30 ngày qua
+0.000005 KES
+0.09%
1 năm qua
+0.000034 KES
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00574024
Hôm nay
0.00583211
Cao nhất
0.00584893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00619448 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00532121 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00501085 – 0.00557723 KES
STD tăng giá +1.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00619448 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00540709 – 0.00705945 KES
Năm biến động +30.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00604752 KES
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00570576 – 0.00735979 KES
Năm biến động -17.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00580224 KES
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00574279 – 0.00586426 KES
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00581939 KES
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00574024 – 0.00584893 KES
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.