Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Burundi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = BIF
Cập nhật
1
STD
=
0.13427195
BIF
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = FBu0.13427195 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Db7.44757211 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu0.13410121
Hiện tại
FBu0.13427195
Cao nhất
FBu0.13508783
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13427195 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000192 BIF
+0.14%
7 ngày qua
-0.000401 BIF
-0.30%
30 ngày qua
-0.000548 BIF
-0.41%
1 năm qua
+0.002153 BIF
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.12863924 Hôm nay
0.13427195 Cao nhất
0.13540513
0.12863924 Hôm nay
0.13427195 Cao nhất
0.13540513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13436285 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09216672 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08669625
–
0.09834327
BIF
Năm biến động
-4.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11295696 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.08984218
–
0.12837958
BIF
Năm biến động
+41.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12945241 BIF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.12752045
–
0.13293855
BIF
STD tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13271844 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.13071206
–
0.13493739
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13436285 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12863924
–
0.13540513
BIF
Năm ổn định
+1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.