Tỷ giá Đô la Suriname sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = VES
Cập nhật
1
SRD
=
23.84865587
VES
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = Bs.23.84865587 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.04193108 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.23.84865587
Hiện tại
Bs.23.84865587
Cao nhất
Bs.23.84865587
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.84865587 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.067778 VES
+0.29%
7 ngày qua
+0.273381 VES
+1.16%
30 ngày qua
+0.644752 VES
+2.78%
1 năm qua
+17.936742 VES
+303.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.9119135 Hôm nay
23.84865587 Cao nhất
23.84865587
5.9119135 Hôm nay
23.84865587 Cao nhất
23.84865587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.85%
Tháng 12
+23.44%
Tháng 1
+21.30%
Tháng 2
+14.60%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
+13.09%
Tháng 5
+12.74%
Tháng 6
+16.64%
Tháng 7
+5.96%
Tháng 8
+9.41%
Tháng 9
+3.37%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.48520392 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26516539 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20606429
–
0.52757867
VES
Năm biến động
+139.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77967528 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53745166
–
0.97668049
VES
Năm biến động
+81.72%
2024
Tỷ giá trung bình
1.16628367 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.97135746
–
1.47380593
VES
Năm biến động
+50.87%
2025
Tỷ giá trung bình
3.4727914 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.47311462
–
7.81006728
VES
Năm biến động
+430.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.48520392 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.81006728
–
23.84865587
VES
Năm biến động
+205.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.