Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = RON

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Leu Romania 0.12750808 RON
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.12744688 Hiện tại lei0.12750808 Cao nhất lei0.12752139
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12750808 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000222 RON
+0.17%
7 ngày qua
+0.000472 RON
+0.37%
30 ngày qua
+0.001251 RON
+0.99%
1 năm qua
+0.013547 RON
+11.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11050213
Hôm nay
0.12750808
Cao nhất
0.12782566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+3.53%
Tháng 9
+2.63%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19738074 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19738074 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1449406 – 0.22796414 RON
Năm biến động -30.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12542309 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.11461816 – 0.14832595 RON
Năm biến động -15.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1396253 RON
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.12250208 – 0.15998057 RON
Năm biến động +11.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1201671 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10937277 – 0.13836206 RON
Năm biến động -16.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12456886 RON
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.11050213 – 0.12782566 RON
Năm biến động +12.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.