Tỷ giá Đô la Suriname sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = PGK
Cập nhật
1
SRD
=
0.12150574
PGK
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = K0.12150574 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = $8.23006383 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.11952053
Hiện tại
K0.12150574
Cao nhất
K0.12150574
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12150574 PGK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000258 PGK
+0.21%
7 ngày qua
+0.000764 PGK
+0.63%
30 ngày qua
+0.001074 PGK
+0.89%
1 năm qua
+0.012164 PGK
+11.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.10922519 Hôm nay
0.12150574 Cao nhất
0.12150574
0.10922519 Hôm nay
0.12150574 Cao nhất
0.12150574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14900434 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14900434 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11017495
–
0.17460849
PGK
Năm biến động
-34.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0986831 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09160226
–
0.1117361
PGK
Năm biến động
-7.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11835377 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.10059019
–
0.13777123
PGK
Năm biến động
+11.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11126624 PGK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.10544495
–
0.11783857
PGK
SRD giảm giá
-2.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11888885 PGK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11065258
–
0.12150574
PGK
SRD tăng giá
+8.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.