Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = XAF
Cập nhật
1
SLE
=
25.69833288
XAF
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = FCFA25.69833288 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = Le0.03891303 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA25.69833288
Hiện tại
FCFA25.69833288
Cao nhất
FCFA25.69833288
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.69833288 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.009475 XAF
-0.04%
7 ngày qua
+0.121825 XAF
+0.48%
30 ngày qua
+1.94476 XAF
+8.19%
1 năm qua
+1.259812 XAF
+5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
22.41542103 Hôm nay
25.69833288 Cao nhất
25.7078079
22.41542103 Hôm nay
25.69833288 Cao nhất
25.7078079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.57%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+9.32%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+8.87%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang XAF.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.16248538 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
24.16248538 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.10044673
–
25.24869237
XAF
SLE giảm giá
-4.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.01855897 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.41542103
–
25.7078079
XAF
Năm biến động
+10.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.