Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = STN

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.97270742 STN
+1.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.97270742 Hiện tại Db0.97270742 Cao nhất Db0.97270742
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97270742 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.015675 STN
+1.64%
7 ngày qua
+0.018277 STN
+1.91%
30 ngày qua
+0.081797 STN
+9.18%
1 năm qua
+0.059376 STN
+6.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.84201288
Hôm nay
0.97270742
Cao nhất
0.97270742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.10%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+9.38%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+8.79%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang STN.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.90889367 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.90889367 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86305059 – 0.95007299 STN
SLE giảm giá -5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89878163 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84201288 – 0.97270742 STN
Năm biến động +12.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.